Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摄取

Phồn thể: [攝取]
shèqǔ
Nghĩa tiếng Việthấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.); đồng hóa; lượng tiếp nhận
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.)
  2. 2 đồng hóa
  3. 3 lượng tiếp nhận
  4. 4 chụp ảnh (một cảnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập