Từ ghép
摆花架子
Phồn thể: [擺花架子]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sắp xếp kệ hoa; trình diễn hời hợt (thành ngữ)
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: sắp xếp kệ hoa
- 2 trình diễn hời hợt (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.