Từ ghép
摆谱儿
Phồn thể: [擺譜兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 摆谱 (bǎipǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.