Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇摆乐

Phồn thể: [搖擺樂]
yáobǎiyuè
Nghĩa tiếng Việtswing (thể loại nhạc jazz)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 swing (thể loại nhạc jazz)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập