Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇摆舞

Phồn thể: [搖擺舞]
yáobǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhảy swing
  • 3 chữ
  • 40 nét