Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇曳

Phồn thể: [搖曳]
yáoyè
Nghĩa tiếng Việtđung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập