Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇曳多姿

Phồn thể: [搖曳多姿]
yáoyèduōzī
Nghĩa tiếng Việtđung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa