Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摔倒

shuāidǎo
Nghĩa tiếng Việtngã xuống; trượt ngã; quật ngã ai đó xuống đất
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã xuống
  2. 2 trượt ngã
  3. 3 quật ngã ai đó xuống đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập