摔破Từ ghép摔破shuāipòNghĩa tiếng Việtngã vỡ thành mảnh2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngã vỡ thành mảnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.摔[suất]ném xuống; ngã; làm rơi vỡTrang chữ →破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →