摩尼教Từ ghép摩尼教MóníjiàoNghĩa tiếng ViệtGiáo phái Mani3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Giáo phái ManiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.摩cọ xátTrang chữ →尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →