Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摩擦音

mócāyīn
Nghĩa tiếng Việtâm xát (ngữ âm học)
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 âm xát (ngữ âm học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập