Chữ đơn
撅
Nghĩa tiếng Việtnhô ra; chìa ra; trề môi (cũng viết 噘)
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhô ra
- 2 chìa ra
- 3 trề môi (cũng viết 噘)
- 4 làm người khác bối rối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.