Houzii
← Từ điển
Từ ghép

播出

bōchū
Nghĩa tiếng Việtphát sóng; phát (chương trình TV, v.v.)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát sóng
  2. 2 phát (chương trình TV, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập