Houzii
← Từ điển
Từ ghép

播报

Phồn thể: [播報]
bōbào
Nghĩa tiếng Việtthông báo; đọc (tin tức)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông báo
  2. 2 đọc (tin tức)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập