Từ ghép
撼动
Phồn thể: [撼動]Nghĩa tiếng Việtrung động; làm chấn động; (nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rung động
- 2 làm chấn động
- 3 (nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.