Từ ghép
难以撼动
Phồn thể: [難以撼動]Nghĩa
- 1 khó thay đổi
- 2 ăn sâu bám rễ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.