Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难以撼动

Phồn thể: [難以撼動]
nányǐhàndòng
Nghĩa tiếng Việtkhó thay đổi; ăn sâu bám rễ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa