Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擅场

Phồn thể: [擅場]
shànchǎng
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc trong lĩnh vực nào đó; chuyên gia về việc gì đó
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc trong lĩnh vực nào đó
  2. 2 chuyên gia về việc gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập