Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擅权

Phồn thể: [擅權]
shànquán
Nghĩa tiếng Việtchiếm đoạt quyền lực
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 chiếm đoạt quyền lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập