操守Từ ghép操守cāoshǒuNghĩa tiếng Việtliêm khiết cá nhân2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liêm khiết cá nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.操biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →守[thú]canh gác; phòng thủ; theo dõiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →