Houzii
← Từ điển
Từ ghép

操守

cāoshǒu
Nghĩa tiếng Việtliêm khiết cá nhân
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 liêm khiết cá nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập