操舵室Từ ghép操舵室cāoduòshìNghĩa tiếng Việtbuồng lái3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 buồng láiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.操biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →舵bánh láiTrang chữ →室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →