Từ ghép
擒贼擒王
Phồn thể: [擒賊擒王]Nghĩa tiếng Việtđánh bại kẻ địch bằng cách bắt giữ thủ lĩnh của họ (thành ngữ)
- 4 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 đánh bại kẻ địch bằng cách bắt giữ thủ lĩnh của họ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.