擞Chữ đơn擞Phồn thể: [擻]sǒuNghĩa tiếng Việtrung; lắc1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 rung2 lắcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.抖擞dǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǒu[抖擻]khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động抖擞精神dǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǒujīngshén[抖擻精神]thu gom tinh thần; lấy lại tinh thần精神抖擞jīngshéndǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǒu[精神抖擻]tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết; tràn đầy năng lượngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →