Chữ đơn
擢
Nghĩa tiếng Việtkéo ra; lựa chọn; thăng chức
- 1 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo ra
- 2 lựa chọn
- 3 thăng chức
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.