Từ ghép
擢发难数
Phồn thể: [擢髮難數]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.