Từ ghép
擦伤
Phồn thể: [擦傷]Nghĩa tiếng Việtlàm trầy; làm xước; cọ sát; sướt; trầy xước; vết xước; vết trầy
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt
- 2 trầy xước; vết xước; vết trầy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.