Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦干

Phồn thể: [擦乾]
cāgān
Nghĩa tiếng Việtlau khô
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 lau khô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập