Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攀亲道故

Phồn thể: [攀親道故]
pānqīndàogù
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội
  • 4 chữ
  • 49 nét