Từ ghép
攀亲道故
Phồn thể: [攀親道故]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội
- 4 chữ
- 49 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 攀leo trèo (bằng cách kéo mình lên); liên lụy; nhận quan hệ với người có địa vị cao hơnTrang chữ →
- 亲[thân]cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàngTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 故[cố]sự việc; trường hợp; lý doTrang chữ →