Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攥拳头

Phồn thể: [攥拳頭]
zuànquántou
Nghĩa tiếng Việtnắm chặt tay
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 nắm chặt tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập