Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

攫

jué
Nghĩa tiếng Việtchộp; giật; chụp lấy
  • 1 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chộp
  2. 2 giật
  3. 3 chụp lấy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập