Houzii
← Từ điển
Từ ghép

支支吾吾

zhīzhīwúwú
Nghĩa tiếng Việtấp úng; chần chừ; nói lắp
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấp úng
  2. 2 chần chừ
  3. 3 nói lắp
  4. 4 lầm bầm
  5. 5 ngập ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập