支票簿Từ ghép支票簿zhīpiàobùNghĩa tiếng Việtsổ séc (ngân hàng)3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sổ séc (ngân hàng)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.支[chi]hỗ trợ; duy trì; dựngTrang chữ →票[phiếu]vé; phiếu; tiền giấyTrang chữ →簿sổ; sổ sách; sổ tài khoảnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →