Từ ghép
收残缀轶
Phồn thể: [收殘綴軼]Nghĩa
- 1 thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.