Houzii
← Từ điển
Từ ghép

收残缀轶

Phồn thể: [收殘綴軼]
shōucánzhuìyì
Nghĩa tiếng Việtthu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập