Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攻灭

Phồn thể: [攻滅]
gōngmiè
Nghĩa tiếng Việtchinh phục; đánh bại (về quân sự)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chinh phục
  2. 2 đánh bại (về quân sự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập