Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放债

Phồn thể: [放債]
fàngzhài
Nghĩa tiếng Việtcho vay tiền (lấy lãi); cho nợ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cho vay tiền (lấy lãi); cho nợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập