Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放屁虫

Phồn thể: [放屁蟲]
fàngpìchóng
Nghĩa tiếng Việtbọ xịt mùi
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bọ xịt mùi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập