Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放枪

Phồn thể: [放槍]
fàngqiāng
Nghĩa tiếng Việtnổ súng; bắn súng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổ súng
  2. 2 bắn súng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập