Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放浪

fànglàng
Nghĩa tiếng Việtphóng túng; trụy lạc; phung phí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phóng túng
  2. 2 trụy lạc
  3. 3 phung phí
  4. 4 không theo quy tắc
  5. 5 vô đạo đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập