放爆竹Từ ghép放爆竹fàngbàozhúNghĩa tiếng Việtđốt pháo3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đốt pháoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →爆[bạo]nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanhTrang chữ →竹tre; bộ Khang Hy số 118Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →