Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放羊娃

fàngyángwá
Nghĩa tiếng Việtngười chăn cừu; cậu bé chăn cừu
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người chăn cừu
  2. 2 cậu bé chăn cừu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập