Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放诞不拘

Phồn thể: [放誕不拘]
fàngdànbùjū
Nghĩa tiếng Việtphóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 4 chữ
  • 28 nét