Từ ghép
故我
Nghĩa tiếng Việtcon người cũ của mình; bản chất gốc của mình; những gì mình luôn luôn là
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 con người cũ của mình
- 2 bản chất gốc của mình
- 3 những gì mình luôn luôn là
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.