Houzii
← Từ điển
Từ ghép

依然故我

yīrángùwǒ
Nghĩa tiếng Việtlà con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 là con người cũ của mình (thành ngữ)
  2. 2 không thay đổi
  3. 3 (mỉa mai) bảo thủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập