Từ ghép
敌我矛盾
Phồn thể: [敵我矛盾]Nghĩa tiếng Việtmâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mâu thuẫn giữa ta và địch
- 2 Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.