Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敌我矛盾

Phồn thể: [敵我矛盾]
díwǒmáodùn
Nghĩa tiếng Việtmâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa