Houzii
← Từ điển
Từ ghép

救济粮

Phồn thể: [救濟糧]
jiùjìliáng
Nghĩa tiếng Việtlương thực cứu trợ; dự trữ khẩn cấp
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lương thực cứu trợ
  2. 2 dự trữ khẩn cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập