散散步Từ ghép散散步sànsànbùNghĩa tiếng Việtđi dạo3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi dạoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.散[tản]biến thể của 散 (sàn)Trang chữ →散[tản]biến thể của 散 (sàn)Trang chữ →步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →