Từ ghép
敦伦
Phồn thể: [敦倫]Nghĩa tiếng Việtthắt chặt quan hệ đạo đức giữa người với người; giao hợp (của vợ chồng)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thắt chặt quan hệ đạo đức giữa người với người
- 2 giao hợp (của vợ chồng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.