Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敦煌石窟

Dūnhuángshíkū
Nghĩa tiếng Việthang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (Mògāoshíkū)
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc
  2. 2 ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (Mògāoshíkū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập