Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数码扫描

Phồn thể: [數碼掃描]
shùmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǎomiáoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquét kỹ thuật số
  • 4 chữ
  • 38 nét