Từ ghép
数量词
Phồn thể: [數量詞]Nghĩa
- 1 tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.