Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数量词

Phồn thể: [數量詞]
shùliàngcí
Nghĩa tiếng Việttổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập