敲入Từ ghép敲入qiāorùNghĩa tiếng Việtnhập vào; gõ vào2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhập vào2 gõ vàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.敲[xao]đánh; đập; gõTrang chữ →入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →